Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Negev Desert


noun
a desert in southern Israel
Syn:
Negev
Instance Hypernyms:
desert
Part Holonyms:
Israel, State of Israel, Yisrael, Zion, Sion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.